Cùng ăn một mâm, cùng nằm một chiếu

Direct English translation

Eat from the same tray, lie on the same mat.

Equivalent English version

Thick as thieves

Giải thích tiếng Việt
Chỉ mối quan hệ rất thân thiết, gần gũi, gắn bó giữa những người cùng chung sinh hoạt hằng ngày. Cách nói lặp từcùngnhấn mạnh sự đồng cảnh, đồng hành hòa hợp trong đời sống chung.
English explanation
Describes a very close, intimate bond between people who share daily life together. In this variant, the repeatedtogetheremphasizes companionship, shared circumstances, and mutual harmony.